Wednesday, 19 Jun 2024
Mỗi ngày một từ mới

alarm clock tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
alarm clock

闹钟

nàozhōng
鬧鐘

alarm clock
noun

*
闹钟定在了早上5点。

Nàozhōng dìngzàile zǎoshàng wú diǎn.
鬧鐘定在了早上5點。
The alarm clock is set for 5 a.m.

*
每天早上我都要靠闹钟来按时叫醒我。

Měitiān zǎoshàng wǒ dōu yào kào nàozhōng lái ànshí jiào xíng wǒ.
每天早上我都要靠鬧鐘來按時叫醒我。
I depend on the alarm clock to wake up on time every morning.

*
定个闹钟

dìng ge nàozhōng
定個鬧鐘
set an alarm clock

Đọc thêm :  MỖI NGÀY MỘT TỪ MỚI TIẾNG TRUNG – 同意 : tóngyì
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon