Thursday, 14 Nov 2019
Từ Vựng Tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung về Khách sạn Nhà nghỉ

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Bảng đăng ký, mẫu đăng ký 登记表 dēngjì biǎo
2 Bể phun nước 喷水池 pēnshuǐchí
3 Cầu thang 楼梯 lóutī
4 Chìa khóa 钥匙 yàoshi
5 Chìa khóa phòng 房间钥匙 fángjiān yàoshi
6 Cửa lớn 大门口 dà ménkǒu
7 Đế (giá) lọ hoa 花瓶架 huāpíng jià
8 Ghế đệm dài, ghế salông nệm 长沙发 zhǎngshāfā
9 Ghế tay ngai, ghế bành 扶手椅 fúshǒu yǐ
10 Giám đốc khách sạn 宾馆经理 bīnguǎn jīnglǐ
11 Lọ hoa 花瓶 huāpíng
12 Máy điều hòa không khí 空调 kòngtiáo
13 Nhân viên bốc vác 搬运工 bānyùn gōng
14 Nhân viên phục vụ 服务员 fúwùyuán
15 Nhân viên tiếp tân 接待员 jiēdài yuán
16 Nhân viên trực ban 值班服务员 zhíbān fúwùyuán
17 Nhiệt kế 气温表 qìwēn biǎo
18 Phích nước nóng 热水瓶 rèshuǐpíng
19 Phòng ăn nhỏ 小餐厅 xiǎo cāntīng
20 Phòng café 咖啡室 kāfēi shì
21 Phòng chơi bi da 弹子房 dànzǐ fáng
22 Phòng để áo và mũ 衣帽间 yīmàojiān
23 Phòng đôi 双人房间 shuāngrén fángjiān
24 Phòng đơn 单人房间 dān rén fángjiān
25 Phòng hai giường 双床房间 shuāng chuáng fángjiān
26 Phòng khách 客厅 kètīng
27 Phòng lớn 大堂 dàtáng
28 Phòng nghỉ ngơi 休息室 xiūxí shì
29 Phòng ở cao cấp 豪华套间 háohuá tàojiān
30 Phòng rửa mặt, rửa tay 盥洗室 guànxǐ shì
31 Phòng sinh hoạt 起居室 qǐ jūshì
32 Phòng tiếp tân của khách sạn 宾馆接待厅 bīnguǎn jiēdài tīng
33 Quầy thông tin, quầy hướng dẫn 问讯处 wènxùn chù
34 Sân 院子 yuànzi
35 Sofa (salông) 沙发 shā fā
36 Số phòng 房间号码 fángjiān hàomǎ
37 Sổ đăng ký của khách 旅客登记薄 lǚkè dēngjì báo
38 Thảm 毯子 tǎnzi
39 Thảm cỏ 草坪 cǎopíng
40 Thảm lông cừu 羊毛毯 yáng máotǎn
41 Thảm nhỏ (chùi chân) 小地毯 xiǎo dìtǎn
42 Thảm trải nền 地毯 dìtǎn
43 Thang máy 电梯 diàntī
44 Thiết bị sưởi 暖气设备 nuǎnqì shèbèi
45 Tiền sảnh 门厅 méntīng
46 Vali 箱子 xiāngzi
47 Vòi phun 喷头 pēntóu

 

http://webtiengtrung.net

Từ Vựng Tiếng Trung

Ngữ Pháp Tiếng Trung

Luyện Thi HSK

 

Post Comment