Monday, 21 Oct 2019
Từ Vựng Tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung về Các món ăn sáng

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Xôi 糯米饭 Nuòmǐ fàn
2 Bánh mỳ 面包 Miànbāo
3 Bánh bao 包子 Bāozi
4 Bánh mỳ trứng 越南面包和鸡蛋 Yuènán miànbāo hé jīdàn
5 Bánh mỳ kẹp thịt 越南面包和肉 Yuènán miànbāo hé ròu
6 Bánh trôi, bánh chay 汤圆 Tāngyuán
7 Bánh cuốn 卷筒粉 Juǎn tǒng fěn
8 Bánh rán 炸糕 Zhà gāo
9 Bánh chuối 香蕉饼 Xiāngjiāo bǐng
10 Trứng vịt lộn 毛蛋 Máo dàn
11 Bún riêu cua 蟹汤米线 Xiè tāng mǐxiàn
12 Bún ốc 螺蛳粉 Luósī fěn
13 Bún cá 鱼米线 Yú mǐxiàn
14 Bún chả 烤肉米线 Kǎoròu mǐxiàn
15 Cơm rang 炒饭 Chǎofàn
16 Sữa chua 酸奶 Suānnǎi
17 Sữa tươi 鲜奶 Xiān nǎi
18 Mì ăn liền 方便面 Fāngbiànmiàn
19 Hamburger 汉堡包 Hànbǎobāo
20 Sandwich 三明治 Sānmíngzhì

Luyện Thi HSK

Từ Vựng – Ngữ Pháp HSK cấp 1

Hệ thống Thanh điệu trong tiếng Trung

Post Comment